nghìn thu

  1. (cũng nói ngàn thu) éternel
    • Giấc ngủ nghìn thu
      sommeil éternel
    • yên giấc nghìn thu
      dormir son dernier sommeil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nghìn thu
Một đôi chim hạc trắng bay lượn trên bầu trời nghìn thu.